Trong những năm gần đây, nhu cầu sử dụng phân bón hữu cơ tại Việt Nam tăng mạnh, đặc biệt trong các mô hình nông nghiệp bền vững, trồng rau sạch và sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP hướng tới mục tiêu của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn là nâng tỷ lệ sử dụng phân bón hữu cơ lên ít nhất 30% đến năm 2030.
Cùng với sự chuyển dịch này, thị trường phân hữu cơ trở nên đa dạng hơn về chủng loại, quy cách và giá thành. Bài viết Ecolar tổng hợp dưới đây bảng giá phân bón hữu cơ mới nhất 2025, giúp bạn dễ dàng chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách.
1. Phân bón hữu cơ
Phân bón hữu cơ là loại phân được sản xuất từ chất hữu cơ tự nhiên như phân chuồng, xác bã thực vật, chất thải nông nghiệp, phân trùn quế, phụ phẩm chăn nuôi,… Sau quá trình ủ hoai và xử lý vi sinh, phân hữu cơ mang đến nhiều lợi ích:
- Cải tạo đất, tăng độ tơi xốp
- Bổ sung mùn hữu cơ - yếu tố quan trọng cho đất khỏe
- Tăng hoạt động của vi sinh vật có lợi
- Nâng cao năng suất lâu dài
- Giảm lượng phân hóa học cần dùng
Phân hữu cơ có thể giảm chi phí đầu tư phân bón và tái tạo đất nếu sử dụng lâu dài. Bên cạnh đó, giá phân bón hữu cơ còn giúp các nhà vườn tiết kiệm được chi phí bón phân hơn nhiều so với phân bón hóa học.
2. Bảng giá phân bón hữu cơ mới nhất
Dưới đây bảng giá phân bón hữu cơ của từng loại được tổng hợp từ các thương hiệu uy tín.
2.1. Phân trùn quế
| Sản phẩm | Trọng lượng | Giá tham khảo |
| Phân trùn quế nguyên chất | 1 kg | 25.000đ - 45.000đ |
| Phân trùn quế cao cấp | 2 kg | 30.000đ - 55.000đ |
| Phân trùn quế bột/viên | 5 kg | 60.000đ - 80.000đ |
| Phân trùn quế bột | 10 kg | 110.000đ - 140.000đ |
| Phân trùn quế bột | 25 kg | 240.000đ - 280.000đ |
| Phân trùn quế bột | 40 kg | 370.000đ - 450.000đ |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo khu vực, thời điểm và chính sách đại lý
2.2. Phân bò hữu cơ/ Phân bò hữu cơ ủ vi sinh
| Sản phẩm | Trọng lượng | Giá tham khảo |
| Phân bò ủ hoai | 10–12 kg | 25.000đ - 35.000đ |
| Phân bò ủ hoai | 20 kg | 45.000đ - 70.000đ |
| Phân bò hữu cơ vi sinh | 2 kg | 30.000đ - 40.000đ |
| Phân bò hữu cơ vi sinh | 5 kg | 55.000đ - 75.000đ |
| Phân bò hữu cơ vi sinh | 25 kg | 185.000đ - 260.000đ |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo khu vực, thời điểm và chính sách đại lý
2.3. Phân gà hữu cơ/Phân gà hữu cơ ủ vi sinh
| Sản phẩm | Trọng lượng | Giá tham khảo |
| Phân gà hữu cơ/vi sinh | 1 kg | 20.000đ - 35.000đ |
| Phân gà hữu cơ viên/ủ vi sinh nội địa | 20–25 kg | 180.000đ - 260.000đ |
| Phân gà hữu cơ nhập khẩu (Nhật/Âu…) | 15–25 kg | 200.000đ - 350.000đ |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo khu vực, thời điểm và chính sách đại lý
2.4. Các dòng phân hữu cơ khác
Phân hữu cơ vi sinh (công nghiệp):
Giá của các dòng phân bón hữu cơ vi sinh được tổng hợp từ các thương hiệu uy tín với mức giá:
- 1kg: 27.000đ
- 5kg: 95.000đ
- 10kg: 120.000đ
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo khu vực, thời điểm và chính sách đại lý
Phân ấu trùng ruồi lính đen (Frass BSFly)
Giá phân bón hữu cơ từ ấu trùng ruồi lính đen dạng đóng gói thương mại, đã trải qua xử lý an toàn và kiểm soát vi sinh, thường có mức giá tầm trung với khoảng 35.000đ - 40.000đ/kg tương ứng với tiêu chuẩn sản phẩm dành cho trồng rau sạch và nông nghiệp đô thị.
Giả sử như tại Ecolar, các dòng phân bón hữu cơ làm từ phân ấu trùng ruồi lính đen có mức giá:
- Mạch đất Ecolar 79.000đ/2kg: giàu hữu cơ (66%), acid humic, acid fulvic và vi sinh có lợi, giúp đất tơi xốp, giữ ẩm, rễ khỏe, rau lên nhanh, lá dày. Đặc biệt là hợp chất hiếm thấy trong các loại phân bón hữu cơ khác - chitin, giúp cây trồng nâng cao sức chống chịu, hạn chế sâu bệnh. Phân cho tỷ lệ dinh dưỡng cao nên mỗi lần chỉ cần 1 nắm tay cho 1 mét vuông đất hoặc 10-20g cho chậu 5-10L, loại phân này sẽ giúp bạn tiết kiệm khá nhiều chi phí bón phân.
- Dòng chảy dịu lành 125.000đ/lít: giàu axit amin và đạm hữu cơ tự nhiên, giúp đất xốp, phục hồi hệ vi sinh cho đất và hơn hết rau trồng có thể lớn nhanh hơn 3-5 ngày, hạn chế được sâu bệnh, lá rau xanh bền, giòn ngọt tự nhiên, giảm tích tụ nitrat cho đất. Loại phân này có đặc tính cô đặc, bạn có thể pha loãng với nhiều nước mà không lo dinh dưỡng bị bão hòa, dòng phân bón hữu cơ này sẽ giúp bạn tiết kiệm được chi phí bón phân.
- Nếu phun lá: pha 20mL DCDL (1 nắp DCDL tương đương 20mL) trong 8L nước (khoảng 2,5 mL/L).
- Nếu tưới gốc: pha 20mL DCDL (1 nắp DCDL tương đương 20mL) trong 4 L nước (khoảng 5 mL/L).
Bên cạnh những lợi ích đối với rau trồng, các sản phẩm phân bón trên của Ecolar - Mạch đất và Dòng chảy dịu lành không chỉ là sản phẩm thương mại mà còn góp phần giải quyết vấn đề môi trường.
Mỗi ngày, lượng lớn rác thải hữu cơ từ nhà bếp, chợ và nông trại bị bỏ đi, gây áp lực lên môi trường và hệ thống xử lý rác. Ecolar thu gom và xử lý những lượng rác hữu cơ này thành sản phẩm có giá trị thực. Vì vậy, khi bạn sử dụng phân bón hữu cơ Ecolar, bạn đang góp phần:
- Giảm lượng rác hữu cơ chôn lấp – giảm phát thải khí nhà kính, bảo vệ môi trường sống.
- Tái tạo nguồn dinh dưỡng tự nhiên, trả lại cho đất sức sống vốn có.
- Khuyến khích mô hình nông nghiệp tuần hoàn, nơi mọi thứ đều được tái sinh và sử dụng bền vững.

Phân bón hữu cơ từ ấu trùng BSFly (Ruồi lính đen) của Ecolar - vừa hiệu quả vừa tiết kiệm chi phí
Bạn có thể tham khảo thêm về 2 dòng sản phẩm phân bón hữu cơ này của Ecolar: TẠI ĐÂY
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá phân bón hữu cơ
Phân hữu cơ chịu nhiều biến số. Một số yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá phân bón hữu cơ:
- Nguồn nguyên liệu & chi phí xử lý: phân chuồng, phế phụ phẩm nông nghiệp, mùn rơm…nếu phải ủ hoai và xử lý vi sinh thì chi phí cao hơn.
- Quy trình sản xuất & chất lượng: phân hữu cơ vi sinh, phân hữu cơ chế biến công nghiệp thường có giá cao hơn do đảm bảo tiêu chuẩn (ẩn chứa vi sinh vật có lợi, ổn định, ít mùi)
- Chi phí vận chuyển & phân phối: ảnh hưởng rõ ở vùng xa, miền núi, nơi nguồn cung hạn chế.
- Cung - cầu thị trường: nhu cầu cao vào mùa gieo trồng, vụ thu hoạch, vụ Tết, hoặc khi nông dân chuyển sang mô hình hữu cơ khiến giá phân hữu cơ biến động.

Giá phân bón hữu cơ phụ thuộc vào nguyên liệu, quy trình sản xuất, chi phí vận chuyển và biến động thị trường.
4. Chênh lệch giá phân bón hữu cơ theo khu vực
Giá phân bón hữu cơ có sự khác biệt giữa các khu vực do ảnh hưởng bởi nguồn cung, vị trí nhà máy sản xuất và chi phí vận chuyển:
- Miền Nam: thường có mức giá ổn định nhất vì đây là khu vực tập trung nhiều trang trại chăn nuôi, nguồn phụ phẩm nông nghiệp dồi dào và hệ thống sản xuất - phân phối phát triển.
- Tây Nguyên: giá phân bón hữu cơ có xu hướng cao hơn do phải vận chuyển từ miền Đông Nam Bộ hoặc miền Tây - nơi đặt đa số nhà máy sản xuất. Bên cạnh đó, địa hình đồi núi và khoảng cách xa trung tâm khiến chi phí logistics tăng đáng kể.
- Miền Bắc: có xu hướng giá cao hơn miền Nam, chủ yếu vì nguồn phân chuồng, phụ phẩm hữu cơ không dồi dào bằng các vùng chăn nuôi phía Nam. Mặt khác, thời tiết lạnh kéo dài khiến quá trình ủ vi sinh mất nhiều thời gian hơn, chi phí xử lý cao hơn.
Tóm lại, giá phân bón hữu cơ miền Nam thấp hơn so với giá phân bón hữu cơ ở miền Bắc và Tây Nguyên do chi phí vận chuyển và nguồn cung khác biệt. Bạn nên tham khảo giá tại đại lý địa phương để có mức giá sát nhất theo từng thời điểm.
5. Dự đoán xu hướng giá phân bón hữu cơ năm 2026
Nhiều địa phương đang đẩy mạnh giảm phân hóa học và chuyển sang nông nghiệp hữu cơ, nên nhu cầu phân bón hữu cơ, đặc biệt các dòng vi sinh, pellet và phân từ ruồi lính đen được dự báo tiếp tục tăng mạnh trong năm 2026. Tuy nhiên, nếu nguồn nguyên liệu như phân bò, phân gà, phụ phẩm nông nghiệp hay BSFly không đáp ứng đủ nhu cầu và chi phí vận chuyển vẫn cao (do phân bón hữu cơ vận chuyển khá nặng và cồng kềnh), giá các dòng phân bón hữu cơ cao cấp có thể tăng 5-15%.
Nhìn chung, giá phân bón hữu cơ năm 2026 sẽ phụ thuộc vào mức độ cân bằng giữa nhu cầu thị trường và sự ổn định của chuỗi cung ứng nguyên liệu. Nếu cầu tăng nhanh hơn cung, giá sẽ leo thang đáng kể; ngược lại, nếu nguồn nguyên liệu được đảm bảo và sản xuất được mở rộng, thị trường sẽ duy trì mức giá ổn định hơn so với các năm trước.

Nhu cầu phân bón hữu cơ tiếp tục tăng do xu hướng giảm phân hóa học và mở rộng nông nghiệp hữu cơ.
6. FAQ - Các câu hỏi thường gặp về giá phân bón hữu cơ
1. Giá phân bón hữu cơ bao nhiêu?
Tùy loại và trọng lượng, giá phân bón hữu cơ dao động từ 20.000đ - 280.000đ, phổ biến nhất là phân trùn quế, phân bò hoai, phân gà vi sinh, phân hữu cơ công nghiệp và phân ấu trùng ruồi lính đen.
2. Phân hữu cơ vi sinh có đắt hơn phân hữu cơ truyền thống không?
Có. Phân vi sinh yêu cầu xử lý công nghệ cao, kiểm soát vi sinh, sấy - ủ chuẩn… nên thường có giá cao hơn so với phân hữu cơ truyền thống.
3. Mùa nào giá phân bón hữu cơ rẻ nhất?
Khoảng thời gian sau thu hoạch hoặc cuối năm khi nhu cầu giảm. Ngược lại, đầu vụ trồng giá thường tăng.
4. Phân hữu cơ có thay thế hoàn toàn phân hóa học được không?
Phân hữu cơ giúp cải tạo đất và giảm lượng phân hóa học, nhưng khả năng thay thế hoàn toàn còn tùy thuộc vào mô hình canh tác. Nhiều nhà vườn kết hợp hữu cơ và NPK để đạt hiệu quả tối ưu.
5. Vì sao phân từ ruồi lính đen (BSFly frass) có giá cao?
Vì hàm lượng dinh dưỡng, chitin (hợp chất hiếm thấy trong phân bón hữu cơ thông thường), acid humic, acid fulvic và vi sinh có lợi cao hơn nhiều loại phân chuồng truyền thống.
7. Kết luận
Giá phân bón hữu cơ trong năm 2025-2026 tiếp tục chịu tác động bởi chi phí nguyên liệu, quy trình sản xuất và logistics. Nhu cầu tăng mạnh theo xu hướng nông nghiệp sạch khiến thị trường trở nên sôi động hơn, đặc biệt ở các dòng phân vi sinh, phân pellet và phân từ ruồi lính đen. Nếu cung không đáp ứng cầu, giá có thể tăng nhẹ 5-15%.
Việc thường xuyên cập nhật bảng giá phân bón hữu cơ mới nhất và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu thực tế sẽ giúp bạn tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả canh tác. Ecolar sẽ tiếp tục đồng hành và cung cấp thông tin giá thị trường chính xác, minh bạch để hỗ trợ bạn trong hành trình nông nghiệp bền vững.
Cập nhật: 13/01/2026
Tác giả: Trần Minh – Chuyên gia dinh dưỡng đất & nông nghiệp tái sinh
Đơn vị biên tập: Ecolar.vn





